Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Dulcea Patrick

România
România
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
21 (10.02.2005)
Chiều cao:
180 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Dulcea Patrick Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.04 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești 1 2 7 46’ 0 1 0 0
05.04 Farul Constanta Farul Constanta Unirea Slobozia Unirea Slobozia 0 1 6.6 46’ 0 0 0 0
16.03 Botosani Botosani Unirea Slobozia Unirea Slobozia 3 2 0 1’ 0 0 0 0
08.03 Arges Pitesti Arges Pitesti Unirea Slobozia Unirea Slobozia 0 0 Không trong danh sách
02.03 Unirea Slobozia Unirea Slobozia RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI 1 2 6.2 20’ 0 0 0 0
22.02 Unirea Slobozia Unirea Slobozia U Craiova 1948 U Craiova 1948 0 3 6.5 17’ 0 0 0 0
16.02 Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București Unirea Slobozia Unirea Slobozia 1 0 6.2 15’ 0 0 0 0
07.02 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Farul Constanta Farul Constanta 2 1 6.4 31’ 0 0 0 0
03.02 Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești Unirea Slobozia Unirea Slobozia 1 0 6 60’ 0 0 0 0
31.01 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Hermannstadt Hermannstadt 2 3 6.5 11’ 0 0 0 0
24.01 Universitatea Cluj Universitatea Cluj Unirea Slobozia Unirea Slobozia 1 0 Trên ghế dự bị
17.01 Unirea Slobozia Unirea Slobozia UTA Arad UTA Arad 1 3 6.3 63’ 0 0 0 0
2025 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Unirea Slobozia Unirea Slobozia 2 3 Trên ghế dự bị
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia FCSB FCSB 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Otelul Galati Otelul Galati Unirea Slobozia Unirea Slobozia 3 0 0 5’ 0 0 0 0
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Botosani Botosani 0 1 5.9 76’ 0 0 1 0
2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Unirea Slobozia Unirea Slobozia 2 1 6.2 36’ 0 0 0 0
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia CFR Cluj CFR Cluj 0 1 6.1 16’ 0 0 0 0
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Arges Pitesti Arges Pitesti 0 1 Không trong danh sách
2025 RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI Unirea Slobozia Unirea Slobozia 4 1 6.7 45’ 0 1 0 0
2025 U Craiova 1948 U Craiova 1948 Unirea Slobozia Unirea Slobozia 3 1 5.6 67’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Romania U20 Romania U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 1 5 0 65’ 0 0 0 0
2025 Romania U20 Romania U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 0 1 Trên ghế dự bị
2025 Farul Constanta Farul Constanta Unirea Slobozia Unirea Slobozia 1 1 6.7 46’ 0 0 0 0
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești 1 0 7.1 63’ 0 0 0 0
2025 Hermannstadt Hermannstadt Unirea Slobozia Unirea Slobozia 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Universitatea Cluj Universitatea Cluj 0 1 6.3 30’ 0 0 0 0
2025 UTA Arad UTA Arad Unirea Slobozia Unirea Slobozia 1 1 6.9 69’ 0 0 0 0
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 7.1 21’ 0 1 0 0
2025 FCSB FCSB Unirea Slobozia Unirea Slobozia 0 1 6.2 17’ 0 0 0 0
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Otelul Galati Otelul Galati 0 0 6.7 59’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Radomlje NK Radomlje Arges Pitesti Arges Pitesti 1 2 Không trong danh sách
2025 Skendija Skendija Arges Pitesti Arges Pitesti 1 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti Arges Pitesti 0 4 Không trong danh sách
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Voluntari Voluntari 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Resita Resita 3 0 Không trong danh sách
2025 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti Arges Pitesti 2 1 Không trong danh sách
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CSA Steaua CSA Steaua 4 2 0 12’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Voluntari Voluntari Arges Pitesti Arges Pitesti 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Resita Resita Arges Pitesti Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close