Duke Bryce
Mỹ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
21
Tuổi tác:
25 (28.02.2001)
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
66 kg
Giá trị thị trường:
€1.96m
Duke Bryce Trận đấu cuối cùng
Duke Bryce Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 08/02/26 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 11/04/23 |
|
|
591K €
Chuyển Nhượng
|
| 03/01/21 |
|
|
91K €
Chuyển Nhượng
|
Duke Bryce Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
33 | 3 | 4 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 2 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
29 | 1 | 5 | 5 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
12 | 1 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 153 | 7 | 15 | 16 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 1 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Duke Bryce lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20.04.2025 | 04.07.2025 |
|