Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Drakpe Augustin

Togo
Togo
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
24 (08.12.2001)
Chiều cao:
185 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Drakpe Augustin Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
09.05 Viktoria Plzen Viktoria Plzen Slovan Liberec Slovan Liberec 2 0 Bị treo giò
02.05 Slovan Liberec Slovan Liberec Slavia Prague Slavia Prague 1 2 5.4 83’ 0 0 2 1
25.04 Jablonec Jablonec Slovan Liberec Slovan Liberec 1 2 5.1 90’ 0 0 0 0
18.04 Slovan Liberec Slovan Liberec Mlada Boleslav Mlada Boleslav 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
12.04 Karvina Karvina Slovan Liberec Slovan Liberec 3 1 5.5 90’ 0 0 1 0
04.04 Slovan Liberec Slovan Liberec 1. Slovacko 1. Slovacko 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
27.03 Pardubice Pardubice Slovan Liberec Slovan Liberec 1 2 0 67’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.03 Slovan Liberec Slovan Liberec Teplice Teplice 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
07.03 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec Slovan Liberec 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
28.02 Slovan Liberec Slovan Liberec Hradec Králové Hradec Králové 0 1 Chấn thương
21.02 Slavia Prague Slavia Prague Slovan Liberec Slovan Liberec 1 0 Trên ghế dự bị
15.02 Slovan Liberec Slovan Liberec Banik Ostrava Banik Ostrava 1 0 Trên ghế dự bị
08.02 Viktoria Plzen Viktoria Plzen Slovan Liberec Slovan Liberec 3 1 Chấn thương
01.02 Slovan Liberec Slovan Liberec Zlin Zlin 2 0 6.4 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 VVV-Venlo VVV-Venlo Dordrecht Dordrecht 3 1 6.1 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht Eindhoven Eindhoven 3 4 6.9 72’ 0 1 0 0
2025 Willem II Willem II Dordrecht Dordrecht 2 0 5.9 90’ 0 0 1 0
2025 Dordrecht Dordrecht Utrecht II Utrecht II 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
2025 Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade Dordrecht Dordrecht 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht Vitesse Vitesse 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 AFC Ajax II AFC Ajax II Dordrecht Dordrecht 0 0 7.7 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht Almere City Almere City 0 1 8.1 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Willem II Willem II Dordrecht Dordrecht 7 0 6.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Helmond Sport Helmond Sport Dordrecht Dordrecht 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht Waalwijk Waalwijk 1 2 5.9 90’ 0 0 0 0
2025 ADO Den Haag ADO Den Haag Dordrecht Dordrecht 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht VVV-Venlo VVV-Venlo 2 0 7.9 90’ 0 0 1 0
2025 Eindhoven Eindhoven Dordrecht Dordrecht 2 2 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht De Graafschap De Graafschap 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
2025 Emmen Emmen Dordrecht Dordrecht 2 0 6.2 21’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht AZ Alkmaar II AZ Alkmaar II 1 1 6.7 73’ 0 1 0 0
2025 Đen Bosch Đen Bosch Dordrecht Dordrecht 3 3 6.9 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Togo Togo Sudan Sudan 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Mauritania Mauritania Togo Togo 2 0 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Oss Oss Dordrecht Dordrecht 0 3 8.1 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht PSV Eindhoven PSV Eindhoven 1 2 7.8 90’ 0 0 0 0
2025 MVV Maastricht MVV Maastricht Dordrecht Dordrecht 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht Cambuur Cambuur 1 0 6.6 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Willem II Willem II Dordrecht Dordrecht 3 2 6.4 79’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht Willem II Willem II 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht De Graafschap De Graafschap 2 0 7.8 90’ 0 0 0 0
2025 De Graafschap De Graafschap Dordrecht Dordrecht 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dordrecht Dordrecht Volendam Volendam 4 1 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Utrecht II Utrecht II Dordrecht Dordrecht 1 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht MVV Maastricht MVV Maastricht 3 0 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Oss Oss Dordrecht Dordrecht 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht Đen Bosch Đen Bosch 4 0 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Dordrecht Dordrecht AFC Ajax II AFC Ajax II 3 0 6.6 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close