Doumbia Daouda
Mali
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
24 (01.01.2002)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
75 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Doumbia Daouda Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22.03 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 15.03 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 09.03 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 02.03 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 2 | 1 | |
| 22.02 |
|
1 0 | 0 | 85’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.02 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.02 |
|
2 1 | 0 | 86’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 01.02 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 25.01 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19.01 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 11.01 |
|
3 4 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.01 |
|
2 2 | 0 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 11’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 72’ | 0 | 0 | 2 | 1 | |
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 65’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 67’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 57’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 1 | 0 | 74’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 63’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||