Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Dijakovic Marko

Áo
Áo
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
33
Tuổi tác:
24 (18.03.2002)
Chiều cao:
185 cm
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Dijakovic Marko Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.04 KSP Polonia Warszawa KSP Polonia Warszawa SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 0 4 0 8’ 0 0 0 0
04.04 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Pogon Siedlce Pogon Siedlce 1 0 Trên ghế dự bị
21.03 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 1 1 Trên ghế dự bị
15.03 GKS Tychy GKS Tychy SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 2 4 Trên ghế dự bị
28.02 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Chrobry Glogow Chrobry Glogow 2 1 Trên ghế dự bị
22.02 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Odra Opole Odra Opole 3 0 Trên ghế dự bị
14.02 Miedz Legnica Miedz Legnica SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 3 1 Trên ghế dự bị
08.02 Ruch Chorzów Ruch Chorzów SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 2 2 0 90’ 0 0 1 0
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Stal Rzeszow Stal Rzeszow 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 1 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 3 3 Trên ghế dự bị
2025 Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 2 2 Trên ghế dự bị
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Polonia Bytom Polonia Bytom 2 3 Trên ghế dự bị
2025 LKS Łódź LKS Łódź SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Olimpia Grudziadz Olimpia Grudziadz SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 0 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Gornik Leczna Gornik Leczna 3 1 Trên ghế dự bị
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Stal Mielec Stal Mielec 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Znicz Pruszków Znicz Pruszków SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 2 1 0 90’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lechia Tomaszów Mazowiecki Lechia Tomaszów Mazowiecki SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 1 2 0 46’ 1 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW KSP Polonia Warszawa KSP Polonia Warszawa 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice 2 0 Trên ghế dự bị
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW GKS Tychy GKS Tychy 2 1 Trên ghế dự bị
2025 Wisla Krakow Wisla Krakow SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 5 0 Trên ghế dự bị
2025 Chrobry Glogow Chrobry Glogow SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Odra Opole Odra Opole SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 1 1 Trên ghế dự bị
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Miedz Legnica Miedz Legnica 3 1 Trên ghế dự bị
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Ruch Chorzów Ruch Chorzów 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Hradec Králové Hradec Králové 1 2 0 80’ 0 0 0 0
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Pardubice Pardubice 3 2 0 61’ 0 0 0 0
2025 SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW Chrobry Glogow Chrobry Glogow 3 2 0 30’ 0 0 0 0
2025 GKS Tychy GKS Tychy Lechia Gdansk Lechia Gdansk 0 2 Không trong danh sách
2025 GKS Tychy GKS Tychy Arka Gdynia Arka Gdynia 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 GKS Tychy GKS Tychy Gornik Leczna Gornik Leczna 3 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 Arka Gdynia Arka Gdynia GKS Tychy GKS Tychy 2 2 0 90’ 1 0 0 0
2025 GKS Tychy GKS Tychy Wisla Krakow Wisla Krakow 0 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Znicz Pruszków Znicz Pruszków GKS Tychy GKS Tychy 2 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 GKS Tychy GKS Tychy KSP Polonia Warszawa KSP Polonia Warszawa 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 LKS Łódź LKS Łódź GKS Tychy GKS Tychy 1 3 0 90’ 0 0 0 0
2025 GKS Tychy GKS Tychy Stal Rzeszow Stal Rzeszow 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola GKS Tychy GKS Tychy 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Ruch Chorzów Ruch Chorzów GKS Tychy GKS Tychy 0 1 0 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close