Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Dedyaev Andriy

Ukraina
Ukraina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
31 (09.11.1994)
Chiều cao:
180 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Dedyaev Andriy Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.04 FC Podillya Khmelnytskyi FC Podillya Khmelnytskyi Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 1 2 0 90’ 0 0 0 0
03.04 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy Nyva Ternopil Nyva Ternopil 1 0 0 90’ 0 0 0 0
28.03 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 2 1 0 90’ 0 0 0 0
20.03 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi 1 3 0 17’ 0 0 0 0
2025 FC Levy Bereg Kyiv FC Levy Bereg Kyiv Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 3 0 0 28’ 0 0 0 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy FC Chernigiv FC Chernigiv 3 0 0 8’ 0 0 0 0
2025 Prykarpatye Prykarpatye Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy Feniks-Mariupol Feniks-Mariupol 1 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Probiy Gorodenka Probiy Gorodenka Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 3 2 0 28’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy Inhulets Petrove Inhulets Petrove 0 1 0 81’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy Agrobiznes Volochisk Agrobiznes Volochisk 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Inhulets Petrove Inhulets Petrove Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 4 2 0 77’ 0 0 0 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya 3 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Al-Majd Damascus Al-Majd Damascus Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Vorskla Poltava Vorskla Poltava Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 1 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy FC Podillya Khmelnytskyi FC Podillya Khmelnytskyi 0 0 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Levy Bereg Kyiv FC Levy Bereg Kyiv Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Nyva Ternopil Nyva Ternopil Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 2 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv 1 0 0 90’ 0 0 1 0
2025 Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 2 0 0 90’ 0 0 1 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy FC Levy Bereg Kyiv FC Levy Bereg Kyiv 1 2 Trên ghế dự bị
2025 FC Chernigiv FC Chernigiv Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 2 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv 3 3 0 90’ 0 0 0 0
2025 Agrobiznes Volochisk Agrobiznes Volochisk FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 1 0 Không trong danh sách
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Epicentr Epicentr 0 1 Không trong danh sách
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi 0 3 Không trong danh sách
2025 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 0 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Agrobiznes Volochisk Agrobiznes Volochisk 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Epicentr Epicentr FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 4 3 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close