De Donno Jonathan Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07.04 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 03.04 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 20.03 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 13.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.03 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 01.03 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 22.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 13.02 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.02 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 30.01 |
|
5 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 23.01 |
|
3 1 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 4 | 0 | 5’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | 0 | 6’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 4 | 5.9 | 25’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.4 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | 6.4 | 30’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.8 | 60’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.4 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 5.8 | 38’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 7.1 | 32’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
6 0 | 8.7 | 24’ | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | 5.8 | 66’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 0 | 6.7 | 37’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 0 | 5.6 | 65’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | 6.6 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 3 | 7.1 | 48’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 0 | 6.3 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.3 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Chấn thương | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Chấn thương | ||||||