Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Dams Matteo

Bỉ
Bỉ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
22 (09.03.2004)
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€4.42m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Dams Matteo Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.04 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Darul Takzim Darul Takzim 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.04 Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
04.04 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Dhamk FC Dhamk FC 3 0 7.7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
30.03 Đội U21 Hà Lan Đội U21 Hà Lan Bỉ U21 Bỉ U21 2 1 0 33’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
27.03 Bỉ U21 Bỉ U21 Áo U21 Áo U21 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
18.03 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.03 Al Qadisiyah Al Qadisiyah Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 3 2 Không trong danh sách
06.03 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
02.03 Al-Duhail Al-Duhail Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
26.02 Al Riyadh Al Riyadh Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 Không trong danh sách
19.02 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al-Najma Al-Najma 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
16.02 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Shabab Al Ahli Shabab Al Ahli 4 3 5.8 45’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.02 Al Shabab Riyadh Al Shabab Riyadh Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 2 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
09.02 Al Wahda FC Al Wahda FC Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.02 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Hazem Al Hazem 2 0 7.2 64’ 0 0 0 0
02.02 Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 0 Không trong danh sách
28.01 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 4 0 Không trong danh sách
24.01 Neom SC Neom SC Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 3 Không trong danh sách
20.01 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Khaleej Saihat Al Khaleej Saihat 4 1 Không trong danh sách
17.01 Al-Kholood Al-Kholood Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 Không trong danh sách
14.01 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Taawoun Al Taawoun 2 1 Không trong danh sách
10.01 Al-Okhdood Al-Okhdood Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 Trên ghế dự bị
02.01 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Nassr Al Nassr 3 2 Trên ghế dự bị
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Al Fateh Al Fateh Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al-Shorta Baghdad Al-Shorta Baghdad Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 5 6.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dhamk FC Dhamk FC Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Qadisiyah Al Qadisiyah 3 3 6 120’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Sharjah FC Sharjah FC 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Qadisiyah Al Qadisiyah 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Áo U21 Áo U21 Bỉ U21 Bỉ U21 1 0 0 88’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Sadd SC Al Sadd SC Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 1 2 7.3 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Riyadh Al Riyadh 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Baten Al Baten Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 3 7.7 82’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al-Najma Al-Najma Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah CLB Al Gharafa CLB Al Gharafa 4 0 6.9 72’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Shabab Riyadh Al Shabab Riyadh 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bỉ U21 Bỉ U21 Đan Mạch U21 Đan Mạch U21 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Wales U21 Wales U21 Bỉ U21 Bỉ U21 0 7 0 70’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al-Duhail Al-Duhail Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Hazem Al Hazem Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 2 6.9 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Pyramids Pyramids 1 3 6.2 68’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh 3 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi 4 2 6.9 90’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Belarus U21 Belarus U21 Bỉ U21 Bỉ U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al-Arabi Al Saudi Al-Arabi Al Saudi Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 5 7.5 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Nassr Al Nassr Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 2 2 6.2 78’ 0 0 1 0
2025 Al Qadisiyah Al Qadisiyah Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 1 5 7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Elche Elche Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Celtic Celtic 1 1 0 56’ 0 0 0 0
2025 Como 1907 Como 1907 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 3 1 0 30’ 0 0 0 0
2025 WSG Tirol WSG Tirol Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 1 2 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Riyadh Al Riyadh Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq Câu lạc bộ bóng đá Al Ettifaq 1 3 6.5 73’ 0 0 0 0
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al-Kholood Al-Kholood 4 1 6.8 80’ 0 0 0 0
2025 Al Shabab Riyadh Al Shabab Riyadh Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 3 1 Không trong danh sách
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Taawoun Al Taawoun 2 0 7 38’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Al Hilal Riyadh Al Hilal Riyadh Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 1 3 Trên ghế dự bị
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Buriram United Buriram United 3 0 6.8 22’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Câu lạc bộ Al Wahda Mecca Câu lạc bộ Al Wahda Mecca Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 2 3 Không trong danh sách
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 5 0 Không trong danh sách
2025 Al Raed Al Raed Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Al Ahli Jeddah Al Ahli Jeddah Al Ittihad Jeddah Al Ittihad Jeddah 2 2 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close