Conchie Fin
New Zealand
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
22 (10.08.2003)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
71 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Conchie Fin Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.03 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 13.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.03 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 28.02 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 20.02 |
|
0 5 | Không trong danh sách | ||||||
| 13.02 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.02 |
|
2 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 30.01 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 23.01 |
|
4 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 18.01 |
|
0 2 | 6.4 | 25’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10.01 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 03.01 |
|
0 3 | 6.8 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
5 1 | 6.5 | 34’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 6.2 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 3 | 7.9 | 32’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.1 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.4 | 89’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 6.1 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 6.7 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 6.8 | 61’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 6.7 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
4 0 | 6.1 | 53’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||