- Bóng đá
- Mozambique
- Chamboco
- Điểm
Chamboco Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06.03 |
|
1 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 01.03 |
|
3 2 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.02 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 15.02 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.02 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.01 |
|
4 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05.01 |
|
4 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 6 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 3 | 6.2 | 12’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Trên ghế dự bị | ||||||