Cerri Leonardo
Ý
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
23 (04.03.2003)
Chiều cao:
198 cm
Cân nặng:
91 kg
Chân ưu tiên:
both
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Cerri Leonardo Trận đấu cuối cùng
Cerri Leonardo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 28/01/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 26/08/25 |
|
|
Cho vay |
| 29/06/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Cerri Leonardo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 2 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
31 | 3 | 1 | 6 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
30 | 6 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
17 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
23 | 6 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
24 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 150 | 24 | 1 | 12 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 4 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.