Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Capita

Angola
Angola
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
7
Tuổi tác:
24 (10.01.2002)
Chiều cao:
171 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Capita Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.04 Colorado Springs Switchbacks Colorado Springs Switchbacks Sporting Kansas City Sporting Kansas City 3 0 5.9 46’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Sporting Kansas City Sporting Kansas City Động đất San Jose Động đất San Jose 1 3 6.6 34’ 0 0 0 0
04.04 Real Salt Lake Real Salt Lake Sporting Kansas City Sporting Kansas City 3 1 Không trong danh sách
21.03 Sporting Kansas City Sporting Kansas City Colorado Rapids Colorado Rapids 1 4 Không trong danh sách
14.03 Los Angeles Galaxy Los Angeles Galaxy Sporting Kansas City Sporting Kansas City 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.03 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Legia Warsaw Legia Warsaw 1 1 Không trong danh sách
08.03 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Katowice Katowice 0 1 Không trong danh sách
01.03 Bruk-Bet Termalica Bruk-Bet Termalica RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 1 1 6.3 67’ 0 0 0 0
22.02 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
13.02 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Korona Kielce Korona Kielce 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
08.02 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 0 0 6.4 60’ 0 0 0 0
30.01 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Arka Gdynia Arka Gdynia 0 0 6.8 75’ 1 0 0 0
2025 Pogoń Szczecin Pogoń Szczecin RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 2 2 Không trong danh sách
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Gornik Zabrze Gornik Zabrze 4 0 9 71’ 1 1 1 0
2025 Lech Poznan Lech Poznan RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 4 1 6 83’ 0 0 0 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom KS Cracovia KS Cracovia 3 0 7.7 72’ 1 0 0 0
2025 Lechia Gdansk Lechia Gdansk RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 1 2 7.5 80’ 1 0 1 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Wisła Płock Wisła Płock 1 1 6.9 62’ 0 0 0 0
2025 Widzew Łódź Widzew Łódź RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 3 2 6.1 67’ 0 0 0 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 3 1 6.4 21’ 0 0 0 0
2025 Motor Lublin Motor Lublin RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 2 2 6.8 77’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 0 2 0 59’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Legia Warsaw Legia Warsaw RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 4 1 6.2 56’ 0 0 0 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Bruk-Bet Termalica Bruk-Bet Termalica 1 1 Chấn thương
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok 1 2 Chấn thương
2025 Korona Kielce Korona Kielce RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 3 0 6.2 40’ 0 0 0 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 3 1 7.7 78’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola 2 3 Không trong danh sách
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom AC Omonia AC Omonia 2 1 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Motor Lublin Motor Lublin 2 3 Không trong danh sách
2025 Stal Mielec Stal Mielec RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 2 2 6.3 28’ 0 0 1 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Pogoń Szczecin Pogoń Szczecin 2 0 7.4 89’ 0 0 0 0
2025 Piast Gliwice Piast Gliwice RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Lech Poznan Lech Poznan 2 2 7.4 90’ 1 0 0 0
2025 Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 2 2 6.3 18’ 0 0 0 0
2025 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 RKS Radomiak Radom RKS Radomiak Radom Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin 0 1 6.6 33’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close