Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Camara Drissa

Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
24 (18.02.2002)
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
69 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Camara Drissa Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.03 Fenerbahçe Fenerbahçe Gaziantep FK Gaziantep FK 4 1 6.6 17’ 0 0 0 0
13.03 Antalyaspor Antalyaspor Gaziantep FK Gaziantep FK 1 4 0 11’ 1 0 0 0
08.03 Gaziantep FK Gaziantep FK Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK 1 1 7.2 59’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.03 Gaziantep FK Gaziantep FK Fenerbahçe Fenerbahçe 0 4 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 Samsunspor Samsunspor Gaziantep FK Gaziantep FK 0 0 6.5 57’ 0 0 0 0
22.02 Gaziantep FK Gaziantep FK Trabzonspor Trabzonspor 1 2 Không trong danh sách
15.02 Kocaelispor Kocaelispor Gaziantep FK Gaziantep FK 3 0 Bị treo giò
09.02 Gaziantep FK Gaziantep FK Kasimpasa Kasimpasa 2 1 6.2 42’ 0 1 0 1
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.02 Keciorengucu Keciorengucu Gaziantep FK Gaziantep FK 1 5 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.02 Genclerbirligi SK Genclerbirligi SK Gaziantep FK Gaziantep FK 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
25.01 Gaziantep FK Gaziantep FK Konyaspor 1922 Konyaspor 1922 1 1 6.7 76’ 0 0 1 0
17.01 Galatasaray Galatasaray Gaziantep FK Gaziantep FK 1 1 Bị treo giò
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.01 Gaziantep FK Gaziantep FK Kocaelispor Kocaelispor 1 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 İstanbul BFK İstanbul BFK Gaziantep FK Gaziantep FK 5 1 7.4 90’ 1 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Caykur Rizespor Caykur Rizespor Gaziantep FK Gaziantep FK 5 2 0 30’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Goztepe Goztepe 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
2025 Besiktas Besiktas Gaziantep FK Gaziantep FK 2 2 7 82’ 0 1 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Yalova Yesilovaspor Yalova Yesilovaspor Gaziantep FK Gaziantep FK 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Eyupspor Eyupspor 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Kayserispor Kayserispor Gaziantep FK Gaziantep FK 0 3 9.1 90’ 0 2 0 0
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Caykur Rizespor Caykur Rizespor 2 2 7.7 90’ 0 0 0 0
2025 Alanyaspor Alanyaspor Gaziantep FK Gaziantep FK 0 0 7.4 86’ 0 0 0 0
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Fenerbahçe Fenerbahçe 0 4 6.5 90’ 0 0 0 0
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Antalyaspor Antalyaspor 3 2 8.3 80’ 1 1 0 0
2025 Fatih Karagumruk SK Fatih Karagumruk SK Gaziantep FK Gaziantep FK 0 2 7.6 86’ 0 0 1 0
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Samsunspor Samsunspor 2 2 7.7 61’ 0 1 0 0
2025 Gaziantep FK Gaziantep FK Kocaelispor Kocaelispor 2 0 0 2’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Parma Parma Atalanta Atalanta 1 1 Không trong danh sách
2025 Juventus Juventus Parma Parma 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Parma Parma Delfino Pescara 1936 Delfino Pescara 1936 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mallorca Mallorca Parma Parma 1 1 Không trong danh sách
2025 Werder Bremen Werder Bremen Parma Parma 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Atalanta Atalanta Parma Parma 2 3 Trên ghế dự bị
2025 Parma Parma Napoli Napoli 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Empoli Empoli Parma Parma 2 1 6 32’ 0 0 0 0
2025 Parma Parma Como 1907 Como 1907 0 1 6.4 18’ 0 0 0 0
2025 Lazio Lazio Parma Parma 2 2 Trên ghế dự bị
2025 Parma Parma Juventus Juventus 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Fiorentina Fiorentina Parma Parma 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Parma Parma Inter Inter 2 2 6.7 13’ 0 0 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close