Caique
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
28 (31.07.1997)
Chiều cao:
198 cm
Cân nặng:
80 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Caique Trận đấu cuối cùng
Caique Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 10/08/25 |
|
|
Đã ký |
| 01/08/23 |
|
|
100K €
Chuyển Nhượng
|
| 23/01/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Caique Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 63 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
8 | 78 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 83 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 57 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
5 | 65 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 60 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
8 | 64 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
8 | 69 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 85 | 67.4 | 5 | 11 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 100 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 76 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 70 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 82.0 | 1 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 72 | 2 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 72.0 | 2 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.