Cabral Luciano
Chile
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
10
Tuổi tác:
31 (26.04.1995)
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
66 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.94m
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2027
Cabral Luciano Trận đấu cuối cùng
Cabral Luciano Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/24 |
|
|
2.2M €
Chuyển Nhượng
|
| 01/07/24 |
|
|
1M €
Chuyển Nhượng
|
| 31/12/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Cabral Luciano Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
33 | 2 | 3 | 5 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
15 | 1 | 3 | 3 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 4 | 2 | 1 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 5 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
14 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
23 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 160 | 17 | 12 | 15 | 4 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 15 | 0 | 2 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.