Bustos Marco
Canada: Canada
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Số:
19
Tuổi tác:
30 (22.04.1996)
Chiều cao:
168 cm
Cân nặng:
69 kg
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Bustos Marco Trận đấu cuối cùng
Bustos Marco Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/01/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/01/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 29/01/20 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Bustos Marco Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
26 | 2 | 4 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
21 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
18 | 3 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
10 | 8 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
4 | 7 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
5 | 7 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 90 | 28 | 6 | 11 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2013 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Bustos Marco lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29.04.2017 | 13.05.2017 |
|