Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Burks Kendall

Mỹ
Mỹ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
27
Tuổi tác:
26 (08.10.1999)
Burks Kendall Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Lexington SC Lexington SC Đội bóng Rhode Island Đội bóng Rhode Island 1 3 5.6 90’ 0 0 1 0
04.04 Colorado Springs Switchbacks Colorado Springs Switchbacks Lexington SC Lexington SC 1 1 6.4 38’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.04 Lexington SC Lexington SC Louisville City Louisville City 0 2 6.3 84’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
25.03 Lexington SC Lexington SC Brooklyn FC Brooklyn FC 3 0 6.9 90’ 0 0 0 0
14.03 Lexington SC Lexington SC Sacramento Republic Sacramento Republic 0 0 6.3 90’ 0 0 0 0
06.03 Lexington SC Lexington SC Louisville City Louisville City 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Oakland Roots Oakland Roots Lexington SC Lexington SC 3 0 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Lexington SC Lexington SC Sacramento Republic Sacramento Republic 2 2 6.6 90’ 0 0 1 0
2025 Lexington SC Lexington SC El Paso Locomotive El Paso Locomotive 1 2 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 Tulsa Roughnecks Tulsa Roughnecks Lexington SC Lexington SC 3 0 Không trong danh sách
2025 New Mexico United New Mexico United Lexington SC Lexington SC 2 1 Không trong danh sách
2025 Detroit City Detroit City Lexington SC Lexington SC 0 1 Không trong danh sách
2025 Lexington SC Lexington SC Orange County Blues Orange County Blues 1 1 Không trong danh sách
2025 Lexington SC Lexington SC North Carolina North Carolina 2 1 7.7 90’ 0 0 0 0
2025 Las Vegas Lights Las Vegas Lights Lexington SC Lexington SC 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
2025 Lexington SC Lexington SC Oakland Roots Oakland Roots 2 1 Chấn thương
2025 San Antonio Texas San Antonio Texas Lexington SC Lexington SC 0 1 7.4 46’ 0 0 0 0
2025 Lexington SC Lexington SC Phoenix Rising Phoenix Rising 2 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 Colorado Springs Switchbacks Colorado Springs Switchbacks Lexington SC Lexington SC 3 1 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 Sacramento Republic Sacramento Republic Lexington SC Lexington SC 0 0 7.7 50’ 0 0 0 0
2025 Miami Miami Lexington SC Lexington SC 1 1 8.1 73’ 0 0 0 0
2025 Phoenix Rising Phoenix Rising Lexington SC Lexington SC 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
2025 Lexington SC Lexington SC Colorado Springs Switchbacks Colorado Springs Switchbacks 2 1 7.7 90’ 0 0 0 0
2025 Lexington SC Lexington SC New Mexico United New Mexico United 2 1 7.2 90’ 0 0 1 0
2025 Đội bóng Monterey Bay Đội bóng Monterey Bay Lexington SC Lexington SC 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Lexington SC Lexington SC Tampa Bay Rowdies Tampa Bay Rowdies 1 1 6.6 90’ 0 0 1 0
2025 Lexington SC Lexington SC Tulsa Roughnecks Tulsa Roughnecks 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Loudoun United Loudoun United Lexington SC Lexington SC 5 1 5.5 90’ 0 0 0 0
2025 Louisville City Louisville City Lexington SC Lexington SC 2 0 6.2 90’ 0 0 0 0
2025 Lexington SC Lexington SC Đội bóng Monterey Bay Đội bóng Monterey Bay 0 0 6.8 90’ 0 0 1 0
2025 Lexington SC Lexington SC Las Vegas Lights Las Vegas Lights 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 El Paso Locomotive El Paso Locomotive Lexington SC Lexington SC 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close