Bukta Csaba
Hungary: Hungary
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
11
Tuổi tác:
24 (25.07.2001)
Chiều cao:
176 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Bukta Csaba Trận đấu cuối cùng
Bukta Csaba Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 21/07/25 |
|
|
Cho vay |
| 04/03/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Bukta Csaba Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
20 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
19 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
17 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
6 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
20 | 7 | 7 | 1 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 122 | 13 | 9 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Bukta Csaba lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 23.08.2023 | 02.11.2023 |
|
| 11.12.2021 | 05.05.2022 |
|
| 08.05.2021 | 19.05.2021 |
|