Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Briceag Marius

România
România
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
34 (06.04.1992)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Briceag Marius Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Arges Pitesti Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
21.03 Arges Pitesti Arges Pitesti Universitatea Cluj Universitatea Cluj 0 1 Trên ghế dự bị
13.03 U Craiova 1948 U Craiova 1948 Arges Pitesti Arges Pitesti 0 1 Bị treo giò
08.03 Arges Pitesti Arges Pitesti Unirea Slobozia Unirea Slobozia 0 0 6.4 41’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.03 Arges Pitesti Arges Pitesti CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud 3 2 0 72’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București Arges Pitesti Arges Pitesti 0 1 7.5 90’ 0 0 1 0
22.02 Arges Pitesti Arges Pitesti Farul Constanta Farul Constanta 1 0 6.4 14’ 0 0 0 0
13.02 Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești Arges Pitesti Arges Pitesti 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.02 CSC Dumbravita CSC Dumbravita Arges Pitesti Arges Pitesti 1 2 0 90’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.02 Arges Pitesti Arges Pitesti Hermannstadt Hermannstadt 3 1 6.5 77’ 0 0 0 0
03.02 Universitatea Cluj Universitatea Cluj Arges Pitesti Arges Pitesti 3 1 Trên ghế dự bị
31.01 Arges Pitesti Arges Pitesti UTA Arad UTA Arad 0 1 6.1 45’ 0 0 1 0
23.01 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
16.01 Arges Pitesti Arges Pitesti FCSB FCSB 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Otelul Galati Otelul Galati Arges Pitesti Arges Pitesti 2 1 6.7 15’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Botosani Botosani 0 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CFR Cluj CFR Cluj 3 0 Bị treo giò
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti U Craiova 1948 U Craiova 1948 1 2 6.3 90’ 0 0 1 0
2025 RAPID BUCURESTI RAPID BUCURESTI Arges Pitesti Arges Pitesti 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Unirea Slobozia Unirea Slobozia Arges Pitesti Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti Arges Pitesti 2 3 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 Farul Constanta Farul Constanta Arges Pitesti Arges Pitesti 0 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Petrolul Ploiești Petrolul Ploiești 0 1 6.6 74’ 0 0 0 0
2025 Hermannstadt Hermannstadt Arges Pitesti Arges Pitesti 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 UTA Arad UTA Arad Arges Pitesti Arges Pitesti 3 3 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 6.5 90’ 0 0 1 0
2025 FCSB FCSB Arges Pitesti Arges Pitesti 0 2 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Otelul Galati Otelul Galati 2 0 7.3 90’ 0 0 1 0
2025 Botosani Botosani Arges Pitesti Arges Pitesti 3 1 6.4 45’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 0 5’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Radomlje NK Radomlje Arges Pitesti Arges Pitesti 1 2 Không trong danh sách
2025 Skendija Skendija Arges Pitesti Arges Pitesti 1 0 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti Arges Pitesti 0 4 0 90’ 1 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Voluntari Voluntari 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Resita Resita 3 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti Arges Pitesti 2 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CSA Steaua CSA Steaua 4 2 0 90’ 0 0 1 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Voluntari Voluntari Arges Pitesti Arges Pitesti 0 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Resita Resita Arges Pitesti Arges Pitesti 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Arges Pitesti Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 0 90’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close