Brandenburger Eric
Luxembourg
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
23
Tuổi tác:
27 (08.09.1998)
Chiều cao:
184 cm
Chân ưu tiên:
both
Brandenburger Eric Trận đấu cuối cùng
Brandenburger Eric Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 23/07/17 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/16 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Brandenburger Eric Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 1 | 7 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 2 | 4 | 0 | 1 | ||
| Toàn bộ | 44 | 2 | 7 | 9 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 15 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.