Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Botchway Evans

Ghana
Ghana
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
29
Tuổi tác:
20 (23.02.2006)
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
67 kg
Botchway Evans Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.05 Brommapojkarna Brommapojkarna Kalmar Kalmar 1 0 Trên ghế dự bị
08.05 Elfsborg Elfsborg Brommapojkarna Brommapojkarna 2 0 Không trong danh sách
04.05 Halmstads Halmstads Brommapojkarna Brommapojkarna 1 3 Không trong danh sách
26.04 Brommapojkarna Brommapojkarna Vasteras SK Vasteras SK 1 2 Không trong danh sách
22.04 Orgryte Orgryte Brommapojkarna Brommapojkarna 1 2 Không trong danh sách
18.04 Mjallby Mjallby Brommapojkarna Brommapojkarna 3 0 Không trong danh sách
13.04 Brommapojkarna Brommapojkarna AIK AIK 2 2 Không trong danh sách
06.04 Hacken Hacken Brommapojkarna Brommapojkarna 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.03 Brommapojkarna Brommapojkarna Vasteras SK Vasteras SK 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 Djurgardens Djurgardens Brommapojkarna Brommapojkarna 2 0 Không trong danh sách
01.03 Brommapojkarna Brommapojkarna Falkenbergs Falkenbergs 4 1 Không trong danh sách
20.02 IFK Skovde IFK Skovde Brommapojkarna Brommapojkarna 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Đegerfors Đegerfors 1 3 Không trong danh sách
2025 Halmstads Halmstads Brommapojkarna Brommapojkarna 0 0 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna GAIS GAIS 0 2 Không trong danh sách
2025 IFK Varnamo IFK Varnamo Brommapojkarna Brommapojkarna 1 1 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Hacken Hacken 1 3 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Mjallby Mjallby 0 1 Không trong danh sách
2025 Goteborg Goteborg Brommapojkarna Brommapojkarna 0 1 Không trong danh sách
2025 AIK AIK Brommapojkarna Brommapojkarna 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Hammarby Hammarby 1 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Elfsborg Elfsborg 3 0 Không trong danh sách
2025 Djurgardens Djurgardens Brommapojkarna Brommapojkarna 1 0 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Sirius Sirius 2 4 Không trong danh sách
2025 Osters Osters Brommapojkarna Brommapojkarna 1 1 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna IFK Norrkoping IFK Norrkoping 6 4 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Malmo Malmo 2 3 Không trong danh sách
2025 Hammarby Hammarby Brommapojkarna Brommapojkarna 3 2 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Osters Osters 2 0 Không trong danh sách
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Brommapojkarna Brommapojkarna 0 1 Không trong danh sách
2025 Đegerfors Đegerfors Brommapojkarna Brommapojkarna 0 3 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Goteborg Goteborg 1 3 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna AIK AIK 0 1 Không trong danh sách
2025 Mjallby Mjallby Brommapojkarna Brommapojkarna 1 0 Không trong danh sách
2025 Elfsborg Elfsborg Brommapojkarna Brommapojkarna 4 3 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Halmstads Halmstads 0 1 Không trong danh sách
2025 Malmo Malmo Brommapojkarna Brommapojkarna 1 2 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Djurgardens Djurgardens 0 0 Không trong danh sách
2025 GAIS GAIS Brommapojkarna Brommapojkarna 1 1 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna IFK Varnamo IFK Varnamo 3 2 Không trong danh sách
2025 Sirius Sirius Brommapojkarna Brommapojkarna 0 3 Không trong danh sách
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Hammarby Hammarby 0 2 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close