Bono Alex
Mỹ
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
26
Tuổi tác:
32 (25.04.1994)
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
88 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€296.4k
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Bono Alex Trận đấu cuối cùng
Bono Alex Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 25/01/26 |
|
|
42K €
Chuyển Nhượng
|
| 19/12/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/12/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Bono Alex Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
29 | 60 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
10 | 71 | 5 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
24 | 66 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
24 | 65 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 100 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
7 | 60 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
27 | 67 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
34 | 71 | 13 | 2 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
16 | 73 | 4 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 173 | 70.3 | 35 | 6 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 50 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 33 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 75 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 52.7 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 77 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 78 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 82 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 37 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
8 | 79 | 2 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 21 | 63.0 | 5 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Bono Alex lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29.05.2025 | 15.07.2025 |
|
| 06.02.2025 | 21.02.2025 |
|
| 28.10.2021 | 19.11.2021 |
|