Bloch Hansen Sigrid
Na Uy
Bloch Hansen Sigrid Trận đấu cuối cùng
Bloch Hansen Sigrid Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 17/07/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 31/07/21 |
|
|
- |
Bloch Hansen Sigrid Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
5 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 31 | 5 | 0 | 3 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.