- Bóng đá
- Anh
- Altrincham
- Barnes Sam
- Điểm
Barnes Sam
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
25 (10.03.2001)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
75 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Barnes Sam Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.04 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.04 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 28.03 |
|
1 0 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24.03 |
|
2 2 | 0 | 75’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.03 |
|
1 0 | 0 | 23’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
2 1 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 07.03 |
|
2 0 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
0 2 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24.02 |
|
5 1 | 0 | 31’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21.02 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 14.02 |
|
0 0 | 0 | 16’ | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| 10.02 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 07.02 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 31.01 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 24.01 |
|
3 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 17.01 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 03.01 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 2 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 9’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 18’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 24’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 24’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | 5.9 | 11’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
3 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 3 | 6.5 | 22’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |