Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Backovsky Hugo

Czech Republic: Cộng hòa Séc
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
26 (10.10.1999)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
82 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Backovsky Hugo Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
09.05 Dukla Prague Dukla Prague 1. Slovacko 1. Slovacko 0 1 7 90’ 3/4 0 0
02.05 Zlin Zlin Dukla Prague Dukla Prague 2 1 6.5 90’ 1/3 0 0
25.04 1. Slovacko 1. Slovacko Dukla Prague Dukla Prague 1 2 7.4 90’ 4/5 1 0
18.04 Dukla Prague Dukla Prague Karvina Karvina 1 2 7.4 90’ 6/8 0 0
12.04 Mlada Boleslav Mlada Boleslav Dukla Prague Dukla Prague 1 1 6.8 90’ 4/5 0 0
04.04 Dukla Prague Dukla Prague Pardubice Pardubice 0 2 6.7 90’ 4/6 0 0
14.03 Dukla Prague Dukla Prague Jablonec Jablonec 2 0 8.1 90’ 4/4 1 0
07.03 Teplice Teplice Dukla Prague Dukla Prague 0 0 8.2 90’ 4/4 0 0
27.02 Dukla Prague Dukla Prague Slavia Prague Slavia Prague 0 2 6.5 90’ 2/4 0 0
22.02 Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha Dukla Prague Dukla Prague 1 0 7.1 90’ 4/5 0 0
14.02 Dukla Prague Dukla Prague Zlin Zlin 0 0 7.6 90’ 2/2 0 0
08.02 Hradec Králové Hradec Králové Dukla Prague Dukla Prague 3 0 Trên ghế dự bị
31.01 Dukla Prague Dukla Prague AC Sparta Prague AC Sparta Prague 0 3 Trên ghế dự bị
2025 AC Sparta Prague AC Sparta Prague Slovan Liberec Slovan Liberec 2 2 Không trong danh sách
2025 Dukla Prague Dukla Prague Slovan Liberec Slovan Liberec 1 1 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Sigma Olomouc Sigma Olomouc 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Neratovice-Byškovice Neratovice-Byškovice 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Pardubice Pardubice Slovan Liberec Slovan Liberec 0 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sokol Brozany Sokol Brozany Slovan Liberec II Slovan Liberec II 2 6 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Sokol Zapy Sokol Zapy 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Karvina Karvina 6 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Pardubice B FK Pardubice B Slovan Liberec II Slovan Liberec II 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 1. Slovacko 1. Slovacko Slovan Liberec Slovan Liberec 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II TJ Jiskra Usti nad Orlici TJ Jiskra Usti nad Orlici 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Jablonec Jablonec 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Teplice B FK Teplice B Slovan Liberec II Slovan Liberec II 4 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Teplice Teplice Slovan Liberec Slovan Liberec 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Varnsdorf Varnsdorf 5 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha Bohemians 1905 Praha 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Velvary Slovan Velvary Slovan Liberec II Slovan Liberec II 3 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lisen U21 Lisen U21 Slovan Liberec Slovan Liberec 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Banik Sous Banik Sous 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hradec Králové Hradec Králové Slovan Liberec Slovan Liberec 2 3 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Slavia Prague Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hradec Kralove II Hradec Kralove II Slovan Liberec II Slovan Liberec II 2 0 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Banik Ostrava Banik Ostrava Slovan Liberec Slovan Liberec 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Mlada Boleslav B FK Mlada Boleslav B Slovan Liberec II Slovan Liberec II 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Viktoria Plzen Viktoria Plzen 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II FK Jablonec B FK Jablonec B 1 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brandys nad Labem Brandys nad Labem Slovan Liberec Slovan Liberec 0 6 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Kolin Kolin 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Zlin Zlin Slovan Liberec Slovan Liberec 1 0 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec AC Sparta Prague AC Sparta Prague 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Velke Hamry Velke Hamry Slovan Liberec II Slovan Liberec II 3 3 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II SK Benatky nad Jizerou SK Benatky nad Jizerou 2 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Dukla Prague Dukla Prague 2 0 Không trong danh sách
2025 Sigma Olomouc Sigma Olomouc Slovan Liberec Slovan Liberec 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 1860 Munchen 1860 Munchen Slovan Liberec Slovan Liberec 0 1 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec Slovan Liberec Universitatea Cluj Universitatea Cluj 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Mlada Boleslav B FK Mlada Boleslav B Slovan Liberec II Slovan Liberec II 2 1 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II TJ Jiskra Usti nad Orlici TJ Jiskra Usti nad Orlici 3 3 Không trong danh sách
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Banik Sous Banik Sous 3 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 KFC Komarno KFC Komarno Ruzomberok Ruzomberok 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sokol Brozany Sokol Brozany Slovan Liberec II Slovan Liberec II 5 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ruzomberok Ruzomberok Trencin Trencin 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ústí nad Labem Ústí nad Labem Slovan Liberec II Slovan Liberec II 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Ruzomberok Ruzomberok 0 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Kladno Kladno 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ruzomberok Ruzomberok Spartak Trnava Spartak Trnava 0 1 0 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 SK Benatky nad Jizerou SK Benatky nad Jizerou Slovan Liberec II Slovan Liberec II 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ruzomberok Ruzomberok Zemplin Zemplin 1 0 6.4 90’ 0/0 0 0
2025 MFK Skalica MFK Skalica Ruzomberok Ruzomberok 1 0 6.2 90’ 2/3 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II FK Pardubice B FK Pardubice B 2 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica Ruzomberok Ruzomberok 0 2 0 90’ 3/3 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa Slovan Liberec II Slovan Liberec II 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Trencin Trencin Ruzomberok Ruzomberok 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
2025 Ruzomberok Ruzomberok Dukla Banská Bystrica Dukla Banská Bystrica 1 2 6.1 90’ 2/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slovan Liberec II Slovan Liberec II Hradec Kralove II Hradec Kralove II 4 1 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close