Sam Austin
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
29 (19.12.1996)
Chiều cao:
182 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Sam Austin Trận đấu cuối cùng
Sam Austin Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/22 |
|
|
Đã ký |
| 30/06/16 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Sam Austin Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
44 | 3 | 5 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
25 | 1 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
44 | 4 | 3 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
43 | 5 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
10 | 11 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
5 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 174 | 31 | 10 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014/2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 18 | 8 | 1 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Sam Austin lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 18.02.2025 | 01.05.2025 |
|
| 25.01.2025 | 16.02.2025 |
|