Atlason Arnthor Ari
Iceland: Iceland
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
32 (12.10.1993)
Chiều cao:
191 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Atlason Arnthor Ari Trận đấu cuối cùng
Atlason Arnthor Ari Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 20/02/19 |
|
|
- |
| 31/12/14 |
|
|
Đã ký |
| 30/12/14 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Atlason Arnthor Ari Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
18 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
25 | 7 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
26 | 6 | 1 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 69 | 14 | 1 | 14 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| Toàn bộ | 18 | 4 | 0 | 4 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2014/2015 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.