Arnarsson Hjorvar Dadi
Iceland: Iceland
Arnarsson Hjorvar Dadi Trận đấu cuối cùng
Arnarsson Hjorvar Dadi Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 04/02/26 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 01/02/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 01/02/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Arnarsson Hjorvar Dadi Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 75 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 75.0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 40 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 40.0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.