Armstrong Sinclair
Ireland: Ireland
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
22 (22.06.2003)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
80 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Armstrong Sinclair Trận đấu cuối cùng
Armstrong Sinclair Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 18/07/24 |
|
|
3M €
Chuyển Nhượng
|
| 30/05/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 10/04/22 |
|
|
Cho vay |
Armstrong Sinclair Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
40 | 4 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
37 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
39 | 3 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
8 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 151 | 19 | 3 | 18 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
8 | 4 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 3 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 8 | 5 | 4 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Armstrong Sinclair lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 11.12.2024 | 16.01.2025 |
|
| 26.03.2023 | 06.05.2023 |
|