|
2025
|
Club Blooming
Luôn Sẵn Sàng
|
1
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
Nacional Potosí
|
1
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
Independiente Petrolero
|
5
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
2025
|
Guabirá
Luôn Sẵn Sàng
|
5
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
The Strongest
|
7
2
|
0
|
5’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Club Aurora
Luôn Sẵn Sàng
|
1
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
ABB
|
5
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
2025
|
Bolivar
Luôn Sẵn Sàng
|
2
2
|
Không trong danh sách
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
San Antonio Bulo Bulo
|
5
2
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Real Oruro
Luôn Sẵn Sàng
|
2
2
|
Không trong danh sách
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
Real Tomayapo
|
1
1
|
6.9
|
45’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Jorge Wilstermann
Luôn Sẵn Sàng
|
2
7
|
7.5
|
14’
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
FC Universitario de Vinto
Luôn Sẵn Sàng
|
0
7
|
8.5
|
20’
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
CLB Thể thao San Jose de Oruro
|
2
0
|
7.2
|
33’
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
|
2025
|
Oriente Petrolero
Luôn Sẵn Sàng
|
1
2
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
2025
|
Luôn Sẵn Sàng
Club Blooming
|
2
1
|
6
|
16’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|