Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Andrade Tomas

Argentina
Argentina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
29 (16.11.1996)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
76 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Andrade Tomas Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
13.03 UTC Cajamarca UTC Cajamarca Club Comerciantes Unidos Club Comerciantes Unidos 3 4 7.1 90’ 0 1 0 0
06.03 Atletico Grau Atletico Grau UTC Cajamarca UTC Cajamarca 1 0 7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Independiente Petrolero Independiente Petrolero Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 5 2 Không trong danh sách
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Guabirá Guabirá 6 0 7.7 18’ 1 0 0 0
2025 The Strongest The Strongest Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 2 3 6 29’ 0 0 0 0
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Club Aurora Club Aurora 5 3 7.5 45’ 0 0 0 0
2025 ABB ABB Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 0 7 7 64’ 0 0 0 0
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Bolivar Bolivar 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo 2 2 8.2 90’ 0 1 0 0
2025 San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 2 1 7.6 90’ 1 0 0 0
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng ABB ABB 5 1 10 83’ 2 1 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Guabirá Guabirá 4 0 8 83’ 0 2 0 0
2025 Club Blooming Club Blooming Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 1 2 6.5 16’ 0 0 0 0
2025 Club Aurora Club Aurora Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 1 0 6.9 85’ 0 0 0 0
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Club Blooming Club Blooming 4 2 0 5’ 0 0 0 0
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Club Aurora Club Aurora 4 2 Không trong danh sách
2025 Guabirá Guabirá Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 3 2 6.8 56’ 0 0 1 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Real Oruro Real Oruro 4 0 Trên ghế dự bị
2025 Real Tomayapo Real Tomayapo Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Jorge Wilstermann Jorge Wilstermann 2 0 7.1 46’ 0 0 0 0
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng FC Universitario de Vinto FC Universitario de Vinto 5 1 6.7 35’ 0 0 0 0
2025 CLB Thể thao San Jose de Oruro CLB Thể thao San Jose de Oruro Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 ABB ABB Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Oriente Petrolero Oriente Petrolero 2 0 7.1 45’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Real Tomayapo Real Tomayapo 6 0 7.7 45’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Club Blooming Club Blooming Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Nacional Potosí Nacional Potosí 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Independiente Petrolero Independiente Petrolero 5 0 Không trong danh sách
2025 Guabirá Guabirá Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 5 0 Trên ghế dự bị
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng The Strongest The Strongest 7 2 0 5’ 0 0 0 0
2025 Club Aurora Club Aurora Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng ABB ABB 5 1 Không trong danh sách
2025 Bolivar Bolivar Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 2 2 Không trong danh sách
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng San Antonio Bulo Bulo San Antonio Bulo Bulo 5 2 Trên ghế dự bị
2025 Real Oruro Real Oruro Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 2 2 Không trong danh sách
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Real Tomayapo Real Tomayapo 1 1 6.9 45’ 0 0 0 0
2025 Jorge Wilstermann Jorge Wilstermann Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 2 7 7.5 14’ 1 0 0 0
2025 FC Universitario de Vinto FC Universitario de Vinto Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 0 7 8.5 20’ 1 0 0 0
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng CLB Thể thao San Jose de Oruro CLB Thể thao San Jose de Oruro 2 0 7.2 33’ 0 1 0 0
2025 Oriente Petrolero Oriente Petrolero Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng 1 2 Trên ghế dự bị
2025 Luôn Sẵn Sàng Luôn Sẵn Sàng Club Blooming Club Blooming 2 1 6 16’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close