Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Aleksovski Igor

Macedonia Bắc
Macedonia Bắc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
31 (24.02.1995)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
75 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Aleksovski Igor Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore KF Vora KF Vora 1 1 0 90’ 0/0 0 0
03.04 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore KF Tirana KF Tirana 1 1 0 90’ 0/0 0 0
21.03 KS Bylis Ballsh KS Bylis Ballsh Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 2 1 0 90’ 0/0 0 0
14.03 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Egnatia Egnatia 1 2 0 90’ 0/0 0 0
08.03 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Vllaznia Vllaznia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
28.02 Teuta Durres Teuta Durres Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 1 1 0 90’ 0/0 0 0
22.02 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Partizani Tirana Partizani Tirana 1 2 0 90’ 0/0 0 0
15.02 Dinamo City Dinamo City Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 1 1 0 90’ 0/0 1 0
06.02 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Egnatia Egnatia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
31.01 KF Vora KF Vora Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 0 0 0 90’ 0/0 0 0
25.01 KF Tirana KF Tirana Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 1 0 0 90’ 0/0 0 0
18.01 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore KS Bylis Ballsh KS Bylis Ballsh 3 0 0 90’ 0/0 0 0
14.01 Egnatia Egnatia Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 1 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Vllaznia Vllaznia Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 3 2 0 90’ 0/0 0 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Teuta Durres Teuta Durres 2 2 0 90’ 0/0 0 0
2025 Partizani Tirana Partizani Tirana Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 2 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Dinamo City Dinamo City 0 3 0 90’ 0/0 0 0
2025 Egnatia Egnatia Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 0 1 0 90’ 0/0 1 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore KF Vora KF Vora 1 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore KF Tirana KF Tirana 1 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Wales Wales Bắc Macedonia Bắc Macedonia 7 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bắc Macedonia Bắc Macedonia Latvia Latvia 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 KS Bylis Ballsh KS Bylis Ballsh Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 0 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Egnatia Egnatia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Vllaznia Vllaznia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Teuta Durres Teuta Durres Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 3 2 0 90’ 0/0 0 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Partizani Tirana Partizani Tirana 0 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bỉ Bỉ Bắc Macedonia Bắc Macedonia 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Dinamo City Dinamo City Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 2 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore Egnatia Egnatia 1 2 0 90’ 0/0 0 0
2025 KF Vora KF Vora Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 1 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 KF Tirana KF Tirana Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 1 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bắc Macedonia Bắc Macedonia Liechtenstein Liechtenstein 5 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Ả Rập Xê-út Ả Rập Xê-út Bắc Macedonia Bắc Macedonia 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore KS Bylis Ballsh KS Bylis Ballsh 3 3 0 90’ 0/0 0 0
2025 Egnatia Egnatia Flamurtari Vlore Flamurtari Vlore 1 0 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kazakhstan Kazakhstan Bắc Macedonia Bắc Macedonia 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Brera Strumica Brera Strumica Rabotnicki Rabotnicki 3 2 Trên ghế dự bị
2025 Rabotnicki Rabotnicki Vardar Vardar 0 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Skendija Skendija Rabotnicki Rabotnicki 2 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Rabotnicki Rabotnicki Sileks Sileks 0 0 0 90’ 0/0 0 0
2025 Gostivar Gostivar Rabotnicki Rabotnicki 0 3 0 90’ 0/0 0 0
2025 Rabotnicki Rabotnicki Pelister Pelister 2 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Rabotnicki Rabotnicki Đội bóng Struga Trim & Lum Đội bóng Struga Trim & Lum 0 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Shkupi Shkupi Rabotnicki Rabotnicki 0 0 0 90’ 0/0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close