Abduljabbar Mahdi
Bahrain
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
34 (25.06.1991)
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
75 kg
Abduljabbar Mahdi Trận đấu cuối cùng
Abduljabbar Mahdi Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 06/07/23 |
|
|
Cho vay |
| 05/07/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 19/11/20 |
|
|
Cho vay |
Abduljabbar Mahdi Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
10 | 10 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 6 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 16 | 18 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 6 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
8 | 4 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 4 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
4 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 18 | 5 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.