Giải bóng đá Toulon 2026
05/26
06/26
38%
Giải bóng đá Toulon Trò chơi hôm nay
Vòng 1
09:00
Nhật Bản
Canada Youth
12:30
Bồ Đào Nha
Bờ Biển Ngà
Giải bóng đá Toulon Resultados mais recentes
Vòng 1
TTG
05/06/26
12:30
Ả Rập Xê Út
Tunisia Youth
3
1
TTG
05/06/26
09:00
Colombia
Trung Quốc
0
1
TTG
03/06/26
12:30
Bờ Biển Ngà
Venezuela
3
1
TTG
03/06/26
09:00
Nhật Bản
Bồ Đào Nha
1
4
TTG
02/06/26
12:30
Ả Rập Xê Út
Colombia
5
3
Đã hủ
02/06/26
09:00
Trung Quốc
Congo U20
TTG
02/06/26
09:00
Trung Quốc
Congo Dr Youth
0
3
TTG
01/06/26
12:30
Venezuela
Canada Youth
0
2
TTG
01/06/26
09:00
Nhật Bản
Bờ Biển Ngà
3
3
Đã hủ
31/05/26
12:30
Congo U20
Tunisia Youth
Giải bóng đá Toulon Lịch thi đấu
Vòng 1
06/06/26
09:00
Nhật Bản
Canada Youth
06/06/26
12:30
Bồ Đào Nha
Bờ Biển Ngà
Đã hủ
07/06/26
09:00
Congo U20
Colombia
07/06/26
09:00
Congo Dr Youth
Colombia
07/06/26
12:30
Trung Quốc
Tunisia Youth
08/06/26
09:00
Bờ Biển Ngà
Canada Youth
08/06/26
12:30
Venezuela
Bồ Đào Nha
Đã hủ
10/06/26
07:30
Congo U20
Ả Rập Xê Út
10/06/26
07:30
Congo Dr Youth
Ả Rập Xê Út
10/06/26
13:00
Colombia
Tunisia Youth
Giải bóng đá Toulon Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:5 | 3 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 6 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 3 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | -3 | 0 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:4 | 2 | 4 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 2 | 3 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:7 | -3 | 1 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | -4 | 0 |
Trận đấu thống kê
40%
10%
50%
4
chiến thắng sân nhà
1
Rút thăm
5
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
100%
0%
1.5
80%
20%
2.5
70%
30%
3.5
50%
50%
4.5
30%
70%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
90%
scored in 2H
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
60%
scored average 1H
1.7
scored average 2H
2
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
17%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%