Giải bóng đá nữ Thụy Điển 2026
Được biết đến là Damallsvenskan, từ tiếng Thụy Điển có nghĩa là "nữ hoàng Thụy Điển" và còn được biết đến với tên gọi OBOS Damallsvenskan vì lí do tài trợ, đây là hạng đấu cao nhất của bóng đá nữ ở Thụy Điển ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
11/26
26%
Giải bóng đá nữ Thụy Điển Resultados mais recentes
Vòng 8
TTG
31/05/26
09:00
Malmo FF (Nữ)
VAXJO DFF (Nữ)
3
0
TTG
31/05/26
08:00
Kristianstads (Nữ)
Hacken (Nữ)
0
3
TTG
31/05/26
08:00
Vittsjo (Nữ)
Hammarby (Nữ)
1
2
TTG
31/05/26
07:00
Rosengard (Nữ)
Brommapojkarna (Nữ)
1
2
TTG
30/05/26
09:00
Djurgårdens (Nữ)
Eskilstuna United (Nữ)
0
0
TTG
30/05/26
09:00
Uppsala (Nữ)
AIK (Nữ)
2
2
TTG
30/05/26
09:00
Norrkoping (Women)
Pitea (Nữ)
1
2
Vòng 3
TTG
27/05/26
13:00
AIK (Nữ)
Hacken (Nữ)
2
1
TTG
27/05/26
13:00
Eskilstuna United (Nữ)
Hammarby (Nữ)
0
1
Vòng 7
TTG
24/05/26
09:00
Hacken (Nữ)
Norrkoping (Women)
2
0
Giải bóng đá nữ Thụy Điển Lịch thi đấu
Vòng 9
12/06/26
13:00
Vittsjo (Nữ)
Kristianstads (Nữ)
13/06/26
06:30
Pitea (Nữ)
Brommapojkarna (Nữ)
13/06/26
07:00
AIK (Nữ)
Djurgårdens (Nữ)
13/06/26
07:00
Rosengard (Nữ)
Norrkoping (Women)
13/06/26
08:00
Eskilstuna United (Nữ)
Malmo FF (Nữ)
13/06/26
09:00
Hammarby (Nữ)
Hacken (Nữ)
13/06/26
10:00
VAXJO DFF (Nữ)
Uppsala (Nữ)
Vòng 10
17/06/26
13:00
Hammarby (Nữ)
AIK (Nữ)
18/06/26
09:00
Brommapojkarna (Nữ)
Vittsjo (Nữ)
18/06/26
11:00
Eskilstuna United (Nữ)
Pitea (Nữ)
Giải bóng đá nữ Thụy Điển Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 17:3 | 14 | 24 | |
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 20:8 | 12 | 21 | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 14:11 | 3 | 15 |
Trận đấu thống kê
49%
17%
34%
27
chiến thắng sân nhà
10
Rút thăm
19
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
77%
20%
2.5
63%
34%
3.5
22%
75%
4.5
13%
84%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
72%
scored in 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
scored average 1H
1.34
scored average 2H
1.41
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
19%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
21%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
2%
Giải bóng đá nữ Thụy Điển Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng