Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2026
Giải hạng Nhì Malta (được gọi là Giải BOV Challenge League vì lý do tài trợ) là hạng đấu cao nhất trong bóng đá Malta, sau Giải hạng Nhất Malta ...
Cho xem nhiều hơn
09/25
04/26
100%
Giải Hạng Nhất Quốc Gia Resultados mais recentes
Cuối cùng
DKT (HP)
23/04/26
13:00
Swieqi United
Birzebbuga St. Peters FC
1
(6)
1
(7)
Vòng 7
TTG
19/04/26
11:45
Mtarfa FC
Santa Lucia
1
5
TTG
19/04/26
11:45
Pietà Hotspurs
St. Andrews
2
2
TTG
19/04/26
08:45
Balzan
Melita St. Julians
2
0
TTG
19/04/26
08:45
Birzebbuga St. Peters FC
Sirens
3
2
TTG
19/04/26
08:45
Swieqi United
Fgura United
1
1
TTG
18/04/26
13:15
Zurrieq
Mgarr
4
2
TTG
18/04/26
10:30
Zebbug Rangers
Marsa
1
1
TTG
18/04/26
07:30
Vittoriosa Stars
Gudja United
2
3
Vòng 6
TTG
12/04/26
14:00
Mgarr
Gudja United
0
2
Giải Hạng Nhất Quốc Gia Bàn
| # | Tập đoàn Challenge League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 37:10 | 27 | 35 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 36:17 | 19 | 32 | |
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 29:15 | 14 | 31 | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 39:19 | 20 | 29 | |
| 5 | 15 | 9 | 2 | 4 | 32:23 | 9 | 29 | |
| 6 | 15 | 8 | 1 | 6 | 33:24 | 9 | 25 | |
| 7 | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:21 | 6 | 24 | |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:23 | -4 | 23 | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:24 | 4 | 22 | |
| 10 | 15 | 5 | 7 | 3 | 16:13 | 3 | 22 | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 27:25 | 2 | 18 | |
| 12 | 15 | 4 | 2 | 9 | 21:27 | -6 | 14 | |
| 13 | 15 | 3 | 3 | 9 | 17:24 | -7 | 12 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 18:28 | -10 | 8 | |
| 15 | 15 | 2 | 2 | 11 | 9:37 | -28 | 8 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:67 | -58 | -2 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 50:21 | 29 | 48 | |
| 2 | 22 | 14 | 4 | 4 | 48:28 | 20 | 46 | |
| 3 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:27 | 20 | 46 | |
| 4 | 22 | 12 | 2 | 8 | 42:28 | 14 | 38 | |
| 5 | 22 | 11 | 2 | 9 | 50:33 | 17 | 35 | |
| 6 | 22 | 10 | 5 | 7 | 42:34 | 8 | 35 | |
| 7 | 22 | 10 | 2 | 10 | 41:37 | 4 | 32 | |
| 8 | 22 | 8 | 3 | 11 | 26:38 | -12 | 27 |
Trận đấu thống kê
36%
19%
45%
63
chiến thắng sân nhà
36
Rút thăm
78
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
82%
17%
2.5
62%
38%
3.5
45%
55%
4.5
25%
75%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
81%
scored in 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
scored average 1H
1.43
scored average 2H
1.88
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%