Cúp Mùa Đông 2026thứ hạng của
01/16
02/16
100%
Bảng xếp hạng
Bảng phong độ
Thống kê sân nhà
Thống kê bàn thắng
Hiệp bảng
Bảng xếp hạng
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | -2 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | -7 | 1 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 5 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | -7 | 0 |
- Playoffs
- Placement matches