Giải vô địch quốc gia 2026
Giải Vô Địch League of Ireland (ếng Ireland: Príomhroinn Sraith na hÉireann), còn được biết đến với tên gọi SSE Airtricity League Premier Division vì lý do tài trợ, là hạng cấp cao nhất trong cả Giải Vô Địch League of Ireland và hệ thống giải bóng đá của Cộng hòa Ireland ...
Cho xem nhiều hơn
02/26
11/26
40%
Giải vô địch quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 19
TTG
29/05/26
15:00
Shamrock Rovers
St Patrick's Athletic
1
0
TTG
29/05/26
14:45
Drogheda United
Waterford
3
3
TTG
29/05/26
14:45
Dundalk
Đội bóng thành phố Derry
2
1
TTG
29/05/26
14:45
Shelbourne
Galway United FC
1
1
TTG
29/05/26
14:45
Sligo Rovers
Bohemian Dublin
1
3
Vòng 24
TTG
25/05/26
15:00
Bohemian Dublin
Shamrock Rovers
1
2
TTG
25/05/26
14:45
Đội bóng thành phố Derry
Shelbourne
0
0
Vòng 18
TTG
22/05/26
15:00
Shamrock Rovers
Sligo Rovers
1
2
TTG
22/05/26
15:00
Drogheda United
Dundalk
1
1
TTG
22/05/26
14:45
Đội bóng thành phố Derry
St Patrick's Athletic
0
0
Giải vô địch quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 20
12/06/26
14:45
Đội bóng thành phố Derry
Bohemian Dublin
12/06/26
14:45
Galway United FC
Dundalk
12/06/26
14:45
Shelbourne
Shamrock Rovers
12/06/26
14:45
St Patrick's Athletic
Drogheda United
12/06/26
14:45
Waterford
Sligo Rovers
Vòng 21
19/06/26
14:45
Bohemian Dublin
Dundalk
19/06/26
14:45
Galway United FC
Đội bóng thành phố Derry
19/06/26
14:45
Drogheda United
Shelbourne
19/06/26
14:45
St Patrick's Athletic
Sligo Rovers
19/06/26
14:45
Waterford
Shamrock Rovers
Giải vô địch quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 31:17 | 14 | 40 | |
| 2 | 20 | 9 | 7 | 4 | 31:21 | 10 | 34 | |
| 3 | 19 | 9 | 5 | 5 | 31:17 | 14 | 32 |
Trận đấu thống kê
39%
33%
28%
37
chiến thắng sân nhà
33
Rút thăm
26
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
72%
18%
2.5
50%
40%
3.5
34%
57%
4.5
18%
72%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
71%
scored in 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
scored average 1H
1.16
scored average 2H
1.55
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
8%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
12%
6.5
12%
Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng