08/25
03/26
100%
Giải đấu chuyên nghiệp Resultados mais recentes
Vòng 21
HL
14/03/26
12:00
Tractor Tabriz
Foolad Khuzestan
HL
14/03/26
12:00
Esteghlal
Chador Malu Yazd
HL
14/03/26
11:45
Zob Ahan
Sepahan Isfahan
Vòng 24
HL
07/03/26
10:45
Malavan
Zob Ahan
HL
07/03/26
10:45
Foolad Khuzestan
Đội bóng Esteghlal Khuzestan
HL
07/03/26
10:45
Đội bóng nhôm Arak
Esteghlal
HL
07/03/26
10:30
Sepahan Isfahan
Shams Azar Qazvin
HL
06/03/26
10:30
Fajr Sepasi
Paykan
HL
06/03/26
10:30
Persepolis
Tractor Tabriz
HL
06/03/26
10:15
Chador Malu Yazd
Mes Rafsanjan
Giải đấu chuyên nghiệp Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29:16 | 13 | 41 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 30:12 | 18 | 39 | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 24:13 | 11 | 39 |
Trận đấu thống kê
38%
38%
24%
69
chiến thắng sân nhà
73
Rút thăm
43
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
78%
23%
1.5
50%
29%
2.5
27%
52%
3.5
12%
66%
4.5
5%
73%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
53%
scored in 2H
61%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
36%
scored average 1H
0.77
scored average 2H
0.96
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
23%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
18%
Giải đấu chuyên nghiệp Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng