Ykkönen 2026
04/26
10/26
32%
Ykkönen Trò chơi hôm nay
Vòng 1
CKQ
Jazz
VJS Vantaa
09:00
RoPS
Tampere United
09:00
Oulun Luistinseura
SalPa
10:00
Tampereen Pallo-Veikot
Inter Turku II
11:30
Jyvaskyla
Pallokerho Keski-Uusimaa
Ykkönen Resultados mais recentes
Vòng 1
TTG
05/06/26
11:30
KuPS Akatemia
KPV
4
1
TTG
02/06/26
12:00
RoPS
Oulun Luistinseura
1
1
TTG
02/06/26
11:30
Jyvaskyla
VJS Vantaa
2
2
TTG
29/05/26
12:00
Tampereen Pallo-Veikot
Tampere United
0
3
TTG
29/05/26
11:30
KPV
Inter Turku II
4
2
TTG
29/05/26
11:30
Pallokerho Keski-Uusimaa
KuPS Akatemia
3
0
TTG
28/05/26
11:30
Jazz
SalPa
1
2
TTG
28/05/26
11:30
Jyvaskyla
Oulun Luistinseura
1
0
TTG
24/05/26
09:00
KuPS Akatemia
RoPS
0
1
TTG
24/05/26
09:00
Inter Turku II
2
Pallokerho Keski-Uusimaa
2
1
Ykkönen Lịch thi đấu
Vòng 1
06/06/26
09:00
RoPS
Tampere United
06/06/26
09:00
Oulun Luistinseura
SalPa
06/06/26
10:00
Tampereen Pallo-Veikot
Inter Turku II
06/06/26
11:30
Jyvaskyla
Pallokerho Keski-Uusimaa
11/06/26
11:30
Tampere United
Oulun Luistinseura
12/06/26
11:30
SalPa
KuPS Akatemia
12/06/26
11:30
Inter Turku II
Jazz
13/06/26
10:00
KPV
Jyvaskyla
13/06/26
11:30
VJS Vantaa
RoPS
14/06/26
07:00
Pallokerho Keski-Uusimaa
Tampereen Pallo-Veikot
Ykkönen Bàn
| # | Tập đoàn Ykkonen | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:6 | 14 | 19 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 20:9 | 11 | 18 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:10 | 8 | 18 |
Trận đấu thống kê
46%
21%
33%
25
chiến thắng sân nhà
12
Rút thăm
18
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
86%
10%
2.5
64%
31%
3.5
44%
51%
4.5
28%
68%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
77%
scored in 2H
91%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
73%
scored average 1H
1.44
scored average 2H
1.95
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
17%
61 - 70 phút
21%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
30%
76 - 90+ phút
9%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
10%
8.5
8%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
28%
1.5
28%
2.5
28%
3.5
28%
4.5
28%
5.5
26%
6.5
15%