Kansallinen Liiga, Nữ 2026
03/26
09/26
34%
Kansallinen Liiga, Nữ Resultados mais recentes
Vòng 8
TTG
31/05/26
08:00
PK-35 Vantaa (Nữ)
Ilves Tampere (Nữ)
0
2
TTG
31/05/26
07:00
IF Gnistan (Women)
Aaland United (Nữ)
1
4
TTG
29/05/26
11:30
HJK (Nữ)
VIFK (Nữ)
4
0
TTG
29/05/26
11:30
HPS (Nữ)
KuPS Palloseura (Nữ)
3
2
Vòng 7
TTG
23/05/26
07:00
HJK (Nữ)
PK-35 Vantaa (Nữ)
5
0
TTG
22/05/26
12:00
Ilves Tampere (Nữ)
HPS (Nữ)
1
0
TTG
22/05/26
11:30
KuPS Palloseura (Nữ)
IF Gnistan (Women)
2
1
TTG
21/05/26
10:00
VIFK (Nữ)
Aaland United (Nữ)
0
2
Vòng 6
TTG
17/05/26
10:00
Aaland United (Nữ)
KuPS Palloseura (Nữ)
1
6
TTG
17/05/26
10:00
HPS (Nữ)
HJK (Nữ)
1
2
Kansallinen Liiga, Nữ Lịch thi đấu
Vòng 9
12/06/26
11:30
PK-35 Vantaa (Nữ)
KuPS Palloseura (Nữ)
12/06/26
12:00
Aaland United (Nữ)
HJK (Nữ)
13/06/26
10:00
HPS (Nữ)
IF Gnistan (Women)
14/06/26
07:00
VIFK (Nữ)
Ilves Tampere (Nữ)
Vòng 10
27/06/26
08:00
IF Gnistan (Women)
PK-35 Vantaa (Nữ)
27/06/26
08:00
KuPS Palloseura (Nữ)
VIFK (Nữ)
27/06/26
11:30
Ilves Tampere (Nữ)
HJK (Nữ)
28/06/26
10:00
Aaland United (Nữ)
HPS (Nữ)
Vòng 11
04/07/26
07:00
PK-35 Vantaa (Nữ)
HPS (Nữ)
04/07/26
08:00
Ilves Tampere (Nữ)
Aaland United (Nữ)
Kansallinen Liiga, Nữ Bàn
| # | Tập đoàn Kansallinen Liiga | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 23:6 | 17 | 21 | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 20:10 | 10 | 19 | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:8 | 4 | 16 |
Trận đấu thống kê
54%
2%
44%
17
chiến thắng sân nhà
1
Rút thăm
14
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
88%
10%
2.5
79%
19%
3.5
54%
44%
4.5
47%
50%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
75%
scored in 2H
91%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
scored average 1H
1.63
scored average 2H
2.22
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
15%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
24%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
15%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
24%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
13%
8.5
13%
9.5
10%
10.5
7%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
4%
Kết thúc
Thẻ
0.5
16%
1.5
16%
2.5
16%
3.5
16%
4.5
16%
5.5
16%
6.5
0%