Mineiro 2026
Campeonato Mineiro là giải bóng đá của bang Minas Gerais ở Brazil và được điều hành bởi Liên đoàn bóng đá của Minas Gerais (FMF) ...
Cho xem nhiều hơn
01/26
03/26
100%
Mineiro Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
08/03/26
17:00
Cruzeiro Esporte Clube
Clube Atletico Mineiro
1
0
TTG
07/03/26
16:30
North EC MG
Liên đoàn Giải trí của Người Lao động
1
0
TTG
04/03/26
17:30
Liên đoàn Giải trí của Người Lao động
North EC MG
1
2
Bán kết
DKT (HP)
01/03/26
16:00
America Minas Gerais
Clube Atletico Mineiro
0
(2)
0
(4)
DKT (HP)
01/03/26
15:00
North EC MG
Uberlandia
0
(4)
0
(3)
TTG
28/02/26
18:00
Liên đoàn Giải trí của Người Lao động
Tombense
3
1
TTG
28/02/26
16:30
Cruzeiro Esporte Clube
Pouso Alegre MG
1
0
TTG
22/02/26
16:00
Clube Atletico Mineiro
America Minas Gerais
1
1
TTG
21/02/26
16:30
Pouso Alegre MG
Cruzeiro Esporte Clube
1
2
TTG
21/02/26
14:00
Uberlandia
North EC MG
1
1
Mineiro Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 3 | 5 | 0 | 16:8 | 8 | 14 | |
| 2 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:7 | 0 | 11 | |
| 3 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:12 | -4 | 9 | |
| 4 | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:8 | -5 | 7 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:6 | 4 | 15 | |
| 2 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:14 | 0 | 13 | |
| 3 | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:7 | 3 | 12 | |
| 4 | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:9 | -3 | 9 |
Trận đấu thống kê
25%
29%
46%
12
chiến thắng sân nhà
14
Rút thăm
22
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
69%
21%
2.5
40%
50%
3.5
21%
69%
4.5
13%
78%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
61%
scored in 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
scored average 1H
1.13
scored average 2H
1.35
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
67%
8.5
59%
9.5
50%
10.5
42%
11.5
32%
12.5
28%
13.5
15%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
98%
4.5
90%
5.5
88%
6.5
15%