Copa FGF 2026
05/26
07/26
32%
Copa FGF Trò chơi hôm nay
Vòng 4
TTG
14:00
Gremio Atletico Farroupilha RS
Guarany Bage
1
1
TTG
14:00
Farroupilha
CE Gramadense RS
0
0
Copa FGF Resultados mais recentes
Vòng 3
TTG
30/05/26
14:00
Santa Cruz RS
Monsoon FC RS
3
1
TTG
30/05/26
14:00
CE Gramadense RS
Farroupilha
2
2
TTG
27/05/26
18:30
Gremio Esportivo Brasil
2
GE Bage
1
0
TTG
27/05/26
14:00
Guarany Bage
Gremio Atletico Farroupilha RS
0
0
TTG
27/05/26
14:00
CE Gramadense RS
Farroupilha
0
0
Vòng 2
TTG
24/05/26
14:00
Monsoon FC RS
CE Gramadense RS
1
2
TTG
23/05/26
14:30
Santa Cruz RS
Farroupilha
1
1
TTG
21/05/26
14:00
Gremio Atletico Farroupilha RS
Gremio Esportivo Brasil
0
1
Copa FGF Lịch thi đấu
Vòng 4
04/06/26
14:00
GE Bage
Gremio Esportivo Brasil
07/06/26
14:00
Farroupilha
CE Gramadense RS
08/06/26
14:00
Monsoon FC RS
Santa Cruz RS
Vòng 5
HL
10/06/26
14:00
Farroupilha
Santa Cruz RS
10/06/26
18:30
Gremio Esportivo Brasil
Gremio Atletico Farroupilha RS
10/06/26
19:00
GE Bage
Guarany Bage
11/06/26
14:00
CE Gramadense RS
Monsoon FC RS
14/06/26
14:00
Farroupilha
Santa Cruz RS
Vòng 6
17/06/26
14:00
Santa Cruz RS
CE Gramadense RS
17/06/26
14:00
Gremio Atletico Farroupilha RS
GE Bage
Copa FGF Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 0 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | -3 | 1 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | -1 | 3 | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | -3 | 2 |
Trận đấu thống kê
20%
53%
27%
3
chiến thắng sân nhà
8
Rút thăm
4
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
74%
27%
1.5
54%
20%
2.5
27%
47%
3.5
14%
60%
4.5
0%
74%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
60%
scored in 2H
54%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
47%
scored average 1H
0.73
scored average 2H
0.8
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%