Catarinense, Serie B 2026
04/26
07/26
44%
Catarinense, Serie B Resultados mais recentes
Vòng 8
TTG
03/06/26
14:00
Đội thể thao Nacao
Blumenau
0
6
TTG
03/06/26
14:00
Jaragua SC
Guarani de Palhoca SC
1
3
TTG
31/05/26
15:30
CF Caravaggio SC
Hercílio Luz
2
2
TTG
31/05/26
14:00
Jaragua SC
Guarani de Palhoca SC
0
0
TTG
31/05/26
14:00
Tubarao
FLUMINENSE SC
1
0
TTG
30/05/26
14:00
Câu lạc bộ Atletico Metropolitano Blumenau
Câu lạc bộ thể thao Juventus
2
0
Vòng 7
TTG
27/05/26
19:00
FLUMINENSE SC
Câu lạc bộ thể thao Juventus
0
1
TTG
27/05/26
18:30
Hercílio Luz
Tubarao
2
0
TTG
27/05/26
18:00
CF Caravaggio SC
Đội thể thao Nacao
4
1
TTG
27/05/26
14:00
Blumenau
Guarani de Palhoca SC
2
0
Catarinense, Serie B Lịch thi đấu
Vòng 9
HL
07/06/26
14:00
Blumenau
Jaragua SC
07/06/26
14:00
Hercílio Luz
Đội thể thao Nacao
07/06/26
14:00
Guarani de Palhoca SC
Tubarao
07/06/26
14:00
Câu lạc bộ thể thao Juventus
CF Caravaggio SC
HL
07/06/26
14:00
FLUMINENSE SC
Câu lạc bộ Atletico Metropolitano Blumenau
10/06/26
14:00
Blumenau
Jaragua SC
10/06/26
19:00
FLUMINENSE SC
Câu lạc bộ Atletico Metropolitano Blumenau
Vòng 10
14/06/26
14:00
Jaragua SC
Hercílio Luz
HL
14/06/26
14:00
Đội thể thao Nacao
Câu lạc bộ thể thao Juventus
14/06/26
14:00
CF Caravaggio SC
FLUMINENSE SC
Catarinense, Serie B Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:3 | 12 | 16 | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:5 | 8 | 16 | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 22:10 | 12 | 15 |
Trận đấu thống kê
38%
24%
38%
15
chiến thắng sân nhà
10
Rút thăm
15
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
90%
10%
1.5
60%
30%
2.5
40%
50%
3.5
30%
60%
4.5
15%
75%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
38%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
1.03
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
5%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
21%
71 - 80 phút
21%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
34%
76 - 90+ phút
17%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
15%
8.5
15%
9.5
15%
10.5
13%
11.5
10%
12.5
8%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
20%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
8%