Vòng loại World Cup, khu vực châu Á 2026
Phần Á của vòng loại World Cup FIFA 2026 sẽ là bước chọn lọc để giành vé dự World Cup FIFA 2026 cho các đội tuyển quốc gia của Liên đoàn Bóng đá châu Á (AFC) ...
Cho xem nhiều hơn
10/23
11/25
100%
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
18/11/25
11:00
Iraq
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
2
1
TTG
13/11/25
11:00
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Iraq
1
1
Vòng 3
TTG
14/10/25
14:45
Ả Rập Xê-út
Iraq
0
0
TTG
14/10/25
13:00
Qatar
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
2
1
Vòng 2
TTG
11/10/25
15:30
Iraq
Indonesia
1
0
TTG
11/10/25
13:15
các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất
Oman Club
2
1
Vòng 1
TTG
08/10/25
13:15
Indonesia
Ả Rập Xê-út
2
3
TTG
08/10/25
11:00
Oman Club
Qatar
0
0
Vòng 10
TTG
10/06/25
14:15
Jordan
Iraq
0
1
TTG
10/06/25
14:15
Palestine
Oman Club
1
1
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:3 | 15 | 16 | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:14 | -11 | 5 |
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 19:8 | 11 | 23 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 14:7 | 7 | 21 | |
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:8 | 7 | 15 | |
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | 17:24 | -7 | 13 | |
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:18 | -6 | 8 | |
| 6 | 10 | 0 | 3 | 7 | 9:21 | -12 | 3 |
Trận đấu thống kê
50%
50%
0
chiến thắng sân nhà
1
Rút thăm
1
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
75%
25%
1.5
50%
25%
2.5
0%
75%
3.5
0%
75%
4.5
0%
75%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
25%
scored in 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
scored average 1H
0.25
scored average 2H
1
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
50%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
50%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
50%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
50%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
75%
8.5
75%
9.5
50%
10.5
25%
11.5
25%
12.5
25%
13.5
25%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
100%
5.5
100%
6.5
25%
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng