Mỹ (Nữ) vs Canada (Nữ) 04.03.2026
-
04/03/26
18:45
|
Vòng 2
-
- 1 : 0
- Hoàn thành
- 3.5
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.5
- 0.3
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 23.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 31'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mỹ và Canada là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Mỹ chơi trên sân nhà, Mỹ đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Canada thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-5 nghiêng về phía Mỹ.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Mỹ đã thắng 14 trận, có 7 trận hòa trong khi Canada thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-15 nghiêng về phía Mỹ.
Mỹ đã thắng 7 trận liên tiếp.
Phỏng đoán
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:4 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 0 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fox E.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 59/73(81%) | - | - |
|
Thompson A.
Phía trước
|
7.6 | 89 | - | 0.24 | - | 0.03 | 3 | 27/31(87%) | - | - |
|
Awujo S.
Tiền vệ
|
7.5 | 37 | - | 0.04 | - | - | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Gilles V.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Tullis-Joyce P.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Girma N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 82/87(94%) | - | - |
|
Horan L.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Yohannes L.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Viens E.
Phía trước
|
6.1 | 87 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thompson A.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.39 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Awujo S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Viens E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Girma N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Yohannes L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fox E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gilles V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horan L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tullis-Joyce P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thompson A.
Phía trước
|
4 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.03 | 11/15(73%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Viens E.
Phía trước
|
4 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Girma N.
Hậu vệ
|
1 | 82/87(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 96 | - | - | - | 1 | - |
|
Awujo S.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Fox E.
Hậu vệ
|
- | 59/73(81%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 102 | 3/10(30%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Gilles V.
Hậu vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 64 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Horan L.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Tullis-Joyce P.
Thủ môn
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | - | - | 45 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Yohannes L.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fox E.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Girma N.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Viens E.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Thompson A.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gilles V.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Awujo S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Yohannes L.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horan L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tullis-Joyce P.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tullis-Joyce P.
Thủ môn
|
0.03 | 1 | 0.03 | - | - | 2 | - |