Al-Arabi Doha vs Qatar SC U21 26.01.2026
Last match Al-Arabi Doha - Qatar SC U21 on 08/04/2026
-
26/01/26
10:30
|
Vòng loại trực tiếp
-
- 2 : 2
- GB/HP
- Đá luân lưu - 12:11
- 1.9
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.7
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.1
- 25'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.7'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Phỏng đoán
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:13 | 8 | 20 | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 27:16 | 11 | 19 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:11 | 5 | 18 | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | 18:17 | 1 | 13 | |
| 13 | 10 | 4 | 1 | 5 | 23:23 | 0 | 13 | |
| 14 | 10 | 4 | 1 | 5 | 19:20 | -1 | 13 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
6.9 | 81 | - | - | 2 | 0.6 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 4 | 18/21(86%) | - | - |
|
Gouda M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.3 | - | 0.02 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Selemani F.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.03 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.07 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|
Gouda M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selemani F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gouda M.
Phía trước
|
5 | 16/19(84%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/9(67%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 5 | 1 |
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | 2 | 0.6 | 14/18(78%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 43 | 2/2(100%) | - | 6/6(100%) | 3 | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 63 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Selemani F.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 7 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 11/14(79%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 4 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gouda M.
Phía trước
|
9 | - | 7/9(78%) | 1 | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Marwan Sherif SalahEldin Hassan
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Selemani F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|