AL Ahli Doha vs Qatar SC U21 31.01.2026
-
31/01/26
09:45
|
Vòng 14
-
- 1 : 3
- Hoàn thành
- 1.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 1.8
- 1.7
- Số bàn thua mỗi trận
- 2.1
- 25.7'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 23.8'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Al Ahli Doha và Qatar SC là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Al Ahli Doha chơi trên sân nhà, Al Ahli Doha đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Qatar SC thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 34-25 nghiêng về phía Qatar SC.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Al Ahli Doha đã thắng 12 trận, có 6 trận hòa trong khi Qatar SC thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-43 nghiêng về phía Qatar SC.
Kết quả mùa giải trước: 0-3 (sân của Al Ahli Doha) và 0-1 (sân của Qatar SC).
Phỏng đoán
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 40:27 | 13 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 34:32 | 2 | 32 | |
| 7 | 22 | 9 | 5 | 8 | 37:41 | -4 | 32 | |
| 8 | 22 | 7 | 6 | 9 | 32:36 | -4 | 27 | |
| 9 | 22 | 8 | 2 | 12 | 34:43 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 6 | 4 | 12 | 25:38 | -13 | 22 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Draxler J.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.45 | - | 0.22 | 1 | 55/62(89%) | - | - |
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.04 | 1 | 25/33(76%) | - | - |
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 16/26(62%) | - | - |
|
Fettouhi D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.05 | 3 | 76/89(85%) | 1 | - |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.13 | 2 | 22/32(69%) | - | - |
|
Mohammed K.
Tiền vệ
|
6.7 | 59 | - | 0.03 | - | - | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Mohamed J.
Hậu vệ
|
6.6 | 22 | - | - | - | 0.03 | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Amraoui A.
Hậu vệ
|
6.5 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 54/63(86%) | - | - |
|
Vlap M.
Tiền vệ
|
6.4 | 81 | - | 0.35 | - | 0.01 | 5 | 32/44(73%) | - | - |
|
Exposito E.
Phía trước
|
6.3 | 31 | - | 0.08 | - | 0.3 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Mohammed H.
Hậu vệ
|
6.3 | 22 | - | - | - | 0.06 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Troost-Ekong W.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 73/78(94%) | - | - |
|
Badreldin M.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Yansane S.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Diallo I.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 18/19(95%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vlap M.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.22 | 2 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Fettouhi D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.25 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Exposito E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Draxler J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Mohammed K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yansane S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Amraoui A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badreldin M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Troost-Ekong W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Draxler J.
Tiền vệ
|
8 | 55/62(89%) | - | 1 | - | 0.22 | 22/26(85%) | 88 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 6/6(100%) | 3 | - |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
4 | 22/32(69%) | - | - | 1 | 0.13 | 7/14(50%) | 58 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Vlap M.
Tiền vệ
|
4 | 32/44(73%) | - | - | - | 0.01 | 11/15(73%) | 66 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
3 | 25/33(76%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 6/10(60%) | 49 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Yansane S.
Phía trước
|
3 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 57 | 1/1(100%) | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Fettouhi D.
Tiền vệ
|
2 | 76/89(85%) | - | - | - | 0.05 | 15/22(68%) | 108 | 8/14(57%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Mohammed H.
Hậu vệ
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.06 | 2/3(67%) | 17 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Exposito E.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.3 | 2/4(50%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 51 | 1/5(20%) | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Amraoui A.
Hậu vệ
|
- | 54/63(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 68 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Badreldin M.
Thủ môn
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | - | - | 41 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Diallo I.
Tiền vệ
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mohamed J.
Hậu vệ
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 27 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Mohammed K.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Troost-Ekong W.
Hậu vệ
|
- | 73/78(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 87 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Rashdan N.
Tiền vệ
|
20 | - | 9/19(47%) | 4 | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - |
|
Yansane S.
Phía trước
|
18 | - | 7/17(41%) | 4 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Draxler J.
Tiền vệ
|
16 | 1/1(100%) | 12/15(80%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fadlelmula A.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Abdullah Abdulsalam
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Troost-Ekong W.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vlap M.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fettouhi D.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Amraoui A.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Exposito E.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mohammed H.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mohammed K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diallo I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohamed J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badreldin M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badreldin M.
Thủ môn
|
-1.15 | 3 | 1.85 | 3 | - | 5 | 1 |