Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ vs Hoa Kỳ U19 02.07.2023 thống kê
- 02/07/23 11:30
-
- 84 : 70
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
25
14
17
28
84
18
15
13
24
70
- 145
- GP
- 145
- 69
- SP
- 76
Đối đầu
TTG
02/07/23
11:30
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ U19
- 25
- 14
- 17
- 28
- 18
- 15
- 13
- 24
TTG
03/07/21
10:35
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ U19
- 9
- 11
- 18
- 16
- 29
- 17
- 17
- 20
Resultados mais recentes: Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
TTG
02/07/23
11:30
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ U19
- 25
- 14
- 17
- 28
- 18
- 15
- 13
- 24
TTG
01/07/23
14:00
Tây Ban Nha U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 24
- 25
- 18
- 16
- 17
- 14
- 7
- 13
TTG
30/06/23
09:00
Canada U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 16
- 14
- 24
- 19
- 32
- 26
- 19
- 20
TTG
28/06/23
14:00
Egypt U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 11
- 8
- 22
- 12
- 14
- 18
- 23
- 17
TTG
27/06/23
11:30
Hungary U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 14
- 20
- 15
- 15
- 27
- 31
- 10
- 22
Resultados mais recentes: Hoa Kỳ U19
TTG
06/07/25
14:00
Hoa Kỳ U19
Đức
- 24
- 32
- 28
- 25
- 23
- 24
- 10
- 19
TTG
05/07/25
14:00
New Zealand U19
Hoa Kỳ U19
- 14
- 12
- 24
- 14
- 32
- 23
- 26
- 39
TTG
04/07/25
11:15
Canada U19
Hoa Kỳ U19
- 24
- 30
- 24
- 24
- 30
- 31
- 18
- 29
TTG
03/07/25
05:15
Canada U19
0
Hoa Kỳ U19
0
TTG
02/07/25
11:15
Jordan U19
Hoa Kỳ U19
- 15
- 22
- 19
- 11
- 32
- 35
- 39
- 34
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 254:199 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 232:219 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 212:242 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 216:254 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 335:211 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 220:206 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 223:276 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 194:279 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 224:196 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 239:214 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 220:240 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 196:229 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 260:207 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 216:215 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 221:222 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 211:264 | 3 |
- Playoffs