Zielona Góra (Cam) vs Nhiệt độ (Vàng) 18.02.2022 thống kê
- 18/02/22 06:45
-
- 116 : 102
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
25
27
38
26
116
25
21
26
30
102
- 248
- GP
- 248
- 124
- SP
- 124
Đối đầu
TTG
18/02/22
06:45
Zielona Góra (Cam)
Nhiệt độ (Vàng)
- 25
- 27
- 38
- 26
- 25
- 21
- 26
- 30
TTG
10/09/21
16:15
Zielona Góra (Cam)
Nhiệt độ (Vàng)
- 30
- 25
- 32
- 40
- 32
- 16
- 34
- 50
TTG
07/07/21
09:00
Zielona Góra (Cam)
Nhiệt độ (Vàng)
- 35
- 34
- 28
- 33
- 47
- 32
- 28
- 31
Resultados mais recentes: Zielona Góra (Cam)
TTG
05/07/22
07:45
Nizhniy Novgorod (Xám)
Zielona Góra (Cam)
- 27
- 27
- 35
- 33
- 38
- 25
- 24
- 22
TTG
18/02/22
06:45
Zielona Góra (Cam)
Nhiệt độ (Vàng)
- 25
- 27
- 38
- 26
- 25
- 21
- 26
- 30
TTG
24/01/22
05:30
Runa (Xám)
Zielona Góra (Cam)
- 27
- 24
- 33
- 35
- 22
- 23
- 26
- 22
TTG
29/12/21
05:40
Ugra (Xanh)
Zielona Góra (Cam)
- 27
- 32
- 38
- 24
- 43
- 32
- 25
- 21
TTG
10/09/21
16:15
Zielona Góra (Cam)
Nhiệt độ (Vàng)
- 30
- 25
- 32
- 40
- 32
- 16
- 34
- 50
Resultados mais recentes: Nhiệt độ (Vàng)
TTG
26/04/22
06:40
Nhiệt độ (Vàng)
109
Ugra (Cam)
137
TTG
18/02/22
06:45
Zielona Góra (Cam)
Nhiệt độ (Vàng)
- 25
- 27
- 38
- 26
- 25
- 21
- 26
- 30
TTG
24/01/22
06:45
Nhiệt độ (Vàng)
Ugra (Xanh)
- 35
- 26
- 22
- 40
- 23
- 37
- 29
- 32
TTG
19/10/21
07:45
Nhiệt độ (Vàng)
Ugra (Cam)
- 35
- 42
- 31
- 31
- 44
- 30
- 35
- 42
TTG
06/10/21
07:45
Novosibirsk (Cam)
Nhiệt độ (Vàng)
- 32
- 37
- 28
- 18
- 25
- 31
- 25
- 36