Tây Ban Nha U19 vs Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ 01.07.2023 thống kê
-
01/07/23
14:00
|
Bán kết
-
- 83 : 51
- Hoàn thành
1
2
3
4
T
24
25
18
16
83
17
14
7
13
51
Không có trận đấu
Đây là trận đấu đầu tiên của các đội này, dữ liệu sẽ xuất hiện sau.
0
GP
0
0
SP
0
0
win
0
Resultados mais recentes: Tây Ban Nha U19
TC
02/07/23
14:00
Tây Ban Nha U19
Pháp U19
- 19
- 9
- 13
- 22
- 18
- 11
- 14
- 20
TTG
01/07/23
14:00
Tây Ban Nha U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 24
- 25
- 18
- 16
- 17
- 14
- 7
- 13
TTG
30/06/23
06:30
Tây Ban Nha U19
Argentina U19
- 15
- 22
- 26
- 22
- 8
- 17
- 11
- 11
TTG
28/06/23
06:00
Tây Ban Nha U19
Lebanon U19
- 29
- 33
- 22
- 18
- 2
- 4
- 10
- 4
TTG
27/06/23
06:30
Trung Quốc (19)
Tây Ban Nha U19
- 25
- 19
- 16
- 14
- 24
- 15
- 22
- 22
Resultados mais recentes: Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
TTG
02/07/23
11:30
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
Hoa Kỳ U19
- 25
- 14
- 17
- 28
- 18
- 15
- 13
- 24
TTG
01/07/23
14:00
Tây Ban Nha U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 24
- 25
- 18
- 16
- 17
- 14
- 7
- 13
TTG
30/06/23
09:00
Canada U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 16
- 14
- 24
- 19
- 32
- 26
- 19
- 20
TTG
28/06/23
14:00
Egypt U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 11
- 8
- 22
- 12
- 14
- 18
- 23
- 17
TTG
27/06/23
11:30
Hungary U19
Đội tuyển U19 Thổ Nhĩ Kỳ
- 14
- 20
- 15
- 15
- 27
- 31
- 10
- 22
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group A | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 254:199 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 232:219 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 212:242 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 216:254 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group B | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 335:211 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 220:206 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 223:276 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 194:279 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group C | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 224:196 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 239:214 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 220:240 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 196:229 | 3 |
| # | Hình thức U19 World Cup 2023, Group D | TCDC | T | Đ | TD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 260:207 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 216:215 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 221:222 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 211:264 | 3 |
- Playoffs